- Archetype
- Cách vận hành tài nguyên như reroll, Fast 8, Fast 9; không phải một comp cụ thể.
- Board cap
- Trần sức mạnh thực tế của board sau nâng sao, unit, trait, item, utility và positioning.
- Board strength
- Sức mạnh tương đối của board ở nhịp hiện tại.
- Breakpoint
- Mốc thay đổi đủ lớn để dừng/đổi quyết định.
- Carry holder
- Unit tạm dùng item damage/mana trước khi chuyển sang carry cuối.
- Commit
- Mức tài nguyên đã khóa vào một line.
- Contest
- Mức độ người chơi tranh unit, vai trò, item hoặc timing.
- Conditional probability
- Xác suất có điều kiện dựa trên một cơ chế/thông tin thật, không phải “đến lượt phải ra”.
- Delay cost
- Máu, chuỗi, vàng hoặc lựa chọn mất khi trì hoãn hành động.
- Delta
- Chênh lệch thống kê giữa hai nhóm; không tự chứng minh nhân quả.
- EHP
- Effective health: lượng damage thực cần để hạ unit sau máu, kháng và giảm damage.
- Eco
- Ưu tiên sức mua tương lai và lợi tức.
- Evergreen
- Nguyên tắc có thể dùng qua nhiều Set sau khi bỏ số liệu/đối tượng cụ thể.
- Flex
- Giữ/chọn nhánh chuyển tài nguyên hiện có thành kết quả kỳ vọng tốt nhất.
- Frontline
- Nhóm unit tạo thời gian, hấp thụ damage và kiểm soát đường đi.
- Game sense
- Pattern đã được nén từ nhiều tình huống; vẫn cần kiểm tra khi điều kiện thay đổi.
- High-roll
- Kết quả thuận lợi vượt kỳ vọng từ shop/item/augment hoặc matchup.
- Holder
- Unit tạm thời giữ item hoặc vai trò.
- Horizontal
- Board dùng nhiều mốc trait nhỏ và unit chất lượng.
- Item slam
- Ghép item hoàn chỉnh sớm để lấy sức mạnh hiện tại.
- Lobby ecology
- Cách tám người ảnh hưởng pool, tempo, item, matchup và lựa chọn của nhau.
- Lobby tax
- Chi phí thêm khi chơi line phổ biến/contest.
- Loss streak
- Chuỗi thua; chỉ là kế hoạch khi thua nhỏ và có stop-loss.
- Mana lock
- Khoảng thời gian mana không thể tích lũy theo luật kỹ năng/hệ thống.
- Marginal value
- Giá trị tăng thêm của mốc/item/unit tiếp theo, không phải tổng giá trị.
- Opener
- Khung board đầu trận từ shop tự nhiên, holder và item; không phải cam kết comp cuối.
- Option value
- Giá trị của việc giữ các lựa chọn tương lai còn dùng được.
- Out
- Bất kỳ kết quả shop nào cải thiện board đủ đáng kể.
- Outcome bias
- Đánh giá quyết định bằng kết quả cuối thay vì thông tin và kỳ vọng lúc chọn.
- Overkill
- Damage vượt lượng cần để hạ mục tiêu, không tạo thêm giá trị.
- Pathing
- Đường unit di chuyển để tiếp cận target/ô hợp lệ.
- Pivot
- Đổi line hoặc lõi board khi giá trị tiếp tục thấp hơn chi phí chuyển.
- Pool thinning
- Việc unit bị lấy khỏi pool làm thay đổi phân phối tương đối.
- Positioning
- Sắp xếp unit nhằm điều khiển target, pathing, góc damage và utility.
- Rolldown
- Chuỗi roll/mua/bán/chuyển board trong một mốc chuẩn bị.
- Selection bias
- Dữ liệu đẹp vì lựa chọn chỉ xuất hiện trong điều kiện đặc biệt.
- Shred/Sunder
- Giảm kháng phép/giáp của mục tiêu; tên hiệu ứng có thể khác theo ngôn ngữ/patch.
- Slam vs hold
- Quyết định ghép item ngay hay giữ linh kiện.
- Stabilize
- Chi vừa đủ để board ngừng mất máu lớn.
- Stop-loss
- Ngưỡng buộc dừng greed/chuỗi thua và chuyển sang ổn định.
- Strongest board
- Board tốt nhất có thể tạo ngay với tài nguyên hiện có.
- Survival horizon
- Số round thua ước tính còn chịu được.
- Targeting
- Quy tắc/quá trình unit chọn mục tiêu.
- Tempo
- Tốc độ chuyển tài nguyên thành sức mạnh và áp lực hiện tại.
- Trait bot
- Unit yếu chủ yếu được dùng để kích trait.
- Transition
- Quá trình đổi opener/midgame sang khung board tiếp theo.
- Uptime
- Tỷ lệ thời gian unit/item/effect thật sự hoạt động có ích.
- Variance
- Mức dao động do kết quả ngẫu nhiên hoặc số mẫu nhỏ.
- Vertical
- Đầu tư sâu vào một trait.
- Win condition
- Đường thực tế để đạt mục tiêu placement hiện tại.